Bệnh thận mạn có được chụp CT, MRI tiêm thuốc cản quang?
Bệnh thận mạn có được chụp CT, MRI tiêm thuốc cản quang?
Người bệnh mắc bệnh thận mạn thường lo ngại thuốc cản quang khi được chỉ định chụp CT hoặc MRI. Tuy nhiên, bệnh thận mạn không đồng nghĩa với việc phải từ chối các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh có tiêm thuốc cản quang. Việc đánh giá chức năng thận, lựa chọn loại thuốc, liều dùng và cân nhắc lợi ích – nguy cơ là những yếu tố quan trọng để bảo đảm an toàn cho người bệnh. Dưới đây là một số chia sẻ của BSCKII Trần Văn Phú – Trưởng Khoa Nội thận Tiết niệu về những lưu ý quan trọng khi chỉ định CT, MRI có sử dụng thuốc cản quang ở người bệnh mắc bệnh thận mạn.
Khi nào cần đánh giá chức năng thận?
Trước khi sử dụng thuốc cản quang chứa iod trong chụp CT, bác sĩ cần khai thác tiền sử và đánh giá các yếu tố nguy cơ tổn thương thận cấp hoặc bệnh thận mạn. Đặc biệt lưu ý ở người có bệnh thận, tổn thương thận cấp, tiền sử phẫu thuật hoặc can thiệp trên thận và một số trường hợp có albumin niệu.
Mức lọc cầu thận ước tính (MLCT/eGFR) là một trong những thông số quan trọng giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ. Đái tháo đường cũng là yếu tố cần được cân nhắc, nhất là khi người bệnh đồng thời có suy giảm chức năng thận.
Điều đáng lưu ý, MLCT dưới 30 ml/phút/1,73 m² không phải là chống chỉ định tuyệt đối đối với thuốc cản quang chứa iod. Trong những trường hợp cần thiết về mặt chẩn đoán hoặc điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích của việc thực hiện thăm dò hình ảnh và nguy cơ đối với chức năng thận.
Người bệnh nào cần dự phòng tổn thương thận?
Theo các khuyến cáo hiện hành, dự phòng bằng bù dịch chủ yếu được cân nhắc ở người bệnh đang có tổn thương thận cấp hoặc có MLCT <30 ml/phút/1,73 m² và chưa lọc máu thường quy. Với người có chức năng thận ổn định và MLCT từ 30 ml/phút/1,73 m² trở lên, việc dự phòng thường không được chỉ định thường quy.
Ở nhóm MLCT 30–44 ml/phút/1,73 m², bác sĩ có thể cân nhắc dự phòng nếu người bệnh có thêm nhiều yếu tố nguy cơ, chẳng hạn chức năng thận mới suy giảm, tình trạng thể tích tuần hoàn bất thường hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Việc bù dịch phải được cá thể hóa, đặc biệt ở người có nguy cơ quá tải tuần hoàn hoặc suy tim. Người bệnh không nên tự ý uống quá nhiều nước hoặc tự sử dụng thuốc nhằm “bảo vệ thận” trước khi chụp.
Làm gì để giảm nguy cơ khi chụp CT có thuốc cản quang?
Một nguyên tắc quan trọng là sử dụng lượng thuốc cản quang thấp nhất nhưng vẫn bảo đảm chất lượng chẩn đoán, đồng thời ưu tiên các thuốc cản quang có độ thẩm thấu thấp hoặc đẳng trương thay vì thuốc có độ thẩm thấu cao.
Ở người bệnh có nguy cơ cao, đặc biệt khi MLCT ≤30 ml/phút/1,73 m² hoặc đang có tổn thương thận cấp, cần hạn chế những lần sử dụng thuốc cản quang liên tiếp nếu chưa thực sự cần thiết.
Bác sĩ cũng cần rà soát các thuốc có khả năng ảnh hưởng đến chức năng thận. KDIGO 2024 lưu ý việc tạm ngừng các thuốc không thiết yếu có nguy cơ độc thận ở người bệnh tổn thương thận cấp hoặc MLCT <30 ml/phút/1,73 m² trong khoảng thời gian trước và sau khi sử dụng thuốc cản quang.
Tuy nhiên, việc ngừng thuốc phải do bác sĩ điều trị quyết định, không nên tự ý dừng thuốc, đặc biệt với các thuốc điều trị bệnh tim mạch, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
MRI có tiêm gadolinium có nguy hiểm với người bệnh thận mạn?
Khác với CT, MRI sử dụng các thuốc đối quang từ chứa gadolinium. Mối quan tâm lớn nhất ở người suy thận nặng là xơ hóa hệ thống do thận (NSF – nephrogenic systemic fibrosis), một biến chứng rất hiếm gặp nhưng từng liên quan đến một số loại thuốc gadolinium, đặc biệt là các thuốc thuộc nhóm I.
Người có nguy cơ cao gồm bệnh nhân tổn thương thận cấp, bệnh thận mạn giai đoạn 4–5 với MLCT <30 ml/phút/1,73 m² và người đang điều trị thay thế thận. Trong nhóm này, thuốc đối quang từ nhóm II được ưu tiên vì nguy cơ NSF được đánh giá là rất thấp.
Đặc biệt, ACR cho biết ở người bệnh suy thận nặng, nếu MRI có tiêm thuốc đối quang thực sự cần thiết, không nên trì hoãn một xét nghiệm cần thiết chỉ vì lo ngại nguy cơ NSF khi có thể sử dụng thuốc nhóm II phù hợp.
Với thuốc nhóm II, việc sử dụng liều chuẩn theo chỉ định có nguy cơ NSF rất thấp ngay cả ở người bệnh có MLCT <30 ml/phút/1,73 m² hoặc tổn thương thận cấp. ACR cũng không khuyến cáo bắt đầu hoặc thay đổi lịch lọc máu chỉ nhằm mục đích loại bỏ thuốc đối quang từ nhóm II.
Có cần xét nghiệm chức năng thận trước MRI?
Điều này phụ thuộc vào loại thuốc đối quang từ được sử dụng và tình trạng người bệnh.
Với thuốc nhóm II, ACR đánh giá nguy cơ NSF rất thấp và không yêu cầu sàng lọc chức năng thận thường quy trong mọi trường hợp. Trong khi đó, với thuốc nhóm I hoặc nhóm III, cần đánh giá nguy cơ thận kỹ hơn; đặc biệt, ở người bệnh nội trú, ACR khuyến nghị có kết quả eGFR trong vòng 2 ngày trước khi sử dụng thuốc nhóm I hoặc III.
Vì vậy, không nên áp dụng một quy tắc chung rằng “cứ suy thận là không được chụp MRI có thuốc đối quang từ”. Quyết định cần dựa trên chỉ định MRI, mức độ suy thận, loại thuốc đối quang từ và lợi ích chẩn đoán dự kiến.
Điều người bệnh cần nhớ
Bệnh thận mạn không đồng nghĩa với chống chỉ định tuyệt đối của CT hoặc MRI có thuốc cản quang. Điều quan trọng là người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tiền sử bệnh thận, tổn thương thận cấp, lọc máu, đái tháo đường và các thuốc đang sử dụng.
Trên cơ sở đó, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng thận, lựa chọn phương tiện và loại thuốc đối quang phù hợp, sử dụng liều cần thiết cho mục tiêu chẩn đoán, đồng thời áp dụng các biện pháp dự phòng khi có chỉ định.
Thông điệp quan trọng là không nên vì lo ngại thuốc cản quang mà tự ý từ chối một xét nghiệm cần thiết, nhưng cũng không nên tự ý dùng thuốc, ngừng thuốc hoặc thay đổi lịch lọc máu. Mọi quyết định cần được cá thể hóa trên từng người bệnh và phối hợp giữa bác sĩ lâm sàng, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và chuyên khoa thận khi cần thiết.
BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ ĐÔNG
Địa chỉ: Số 2, Phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội.
Tổng đài CSKH: 1900.866.689