Nút động mạch phế quản – Giải pháp điều trị hiệu quả tình trạng ho ra máu
Nút động mạch phế quản – Giải pháp điều trị hiệu quả tình trạng ho ra máu
Ho ra máu là một triệu chứng cần được thăm khám và xử trí kịp thời, bởi trong một số trường hợp, tình trạng chảy máu có thể diễn tiến nặng, gây ảnh hưởng đến hô hấp và đe dọa tính mạng người bệnh.

Ho ra máu có thể xuất phát từ nhiều bệnh lý khác nhau. Trong đó, đối với các trường hợp chảy máu từ hệ hô hấp, động mạch phế quản là nguồn cung cấp máu chủ yếu và thường là nguồn chảy máu cần được kiểm soát.

Các bệnh lý thường gặp có thể gây ho ra máu gồm giãn phế quản, lao phổi, áp xe phổi, nhiễm nấm phổi, chấn thương nhu mô phổi và một số bệnh lý khác. Đặc biệt, khi người bệnh ho ra máu với lượng nhiều, kéo dài hoặc tái phát, việc xác định và kiểm soát vị trí, nguồn chảy máu có ý nghĩa quan trọng trong cấp cứu và điều trị.
Trong những trường hợp phù hợp, nút động mạch phế quản (động mạch phế quản) là một phương pháp can thiệp nội mạch giúp kiểm soát nguồn chảy máu, hạn chế tình trạng ho ra máu và góp phần giảm nguy cơ tái phát.
Nút động mạch phế quản là gì?
Nút động mạch phế quản (Bronchial Artery Embolization – BAE) là phương pháp can thiệp nội mạch ít xâm lấn, giúp kiểm soát nguồn chảy máu mà không cần phẫu thuật mở. Phương pháp này thường được cân nhắc ở những người bệnh ho ra máu nặng, kéo dài hoặc tái phát, đặc biệt khi các biện pháp điều trị nội khoa không kiểm soát được tình trạng chảy máu.
Thủ thuật nút động mạch phế quản được thực hiện như thế nào?
Trước khi thực hiện, người bệnh được gây tê tại chỗ, thường tại vị trí tiếp cận mạch máu ở vùng bẹn. Bác sĩ can thiệp đưa một ống thông nhỏ vào hệ động mạch, tiếp cận động mạch phế quản dưới sự hướng dẫn của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).

Bác sĩ tiến hành bơm thuốc cản quang để khảo sát hệ thống mạch máu, xác định các nhánh động mạch liên quan đến vị trí chảy máu. Sau đó, microcatheter (ống thông siêu nhỏ) được đưa vào nhánh mạch cần can thiệp để tiếp cận chọn lọc vị trí tổn thương.
Khi xác định được nguồn chảy máu, bác sĩ đưa vật liệu nút mạch chuyên dụng, thường là các hạt gây tắc mạch, vào nhánh động mạch phù hợp nhằm làm giảm hoặc ngăn dòng máu đến vùng tổn thương, qua đó kiểm soát tình trạng chảy máu.
Thời gian thực hiện thủ thuật thường khoảng 60–90 phút, tùy tình trạng người bệnh và đặc điểm hệ thống mạch máu. Trong quá trình can thiệp, người bệnh chủ yếu được gây tê tại chỗ và được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn. Sau thủ thuật, người bệnh tiếp tục được theo dõi để đánh giá tình trạng chảy máu và các yếu tố liên quan.
Ưu điểm của phương pháp nút động mạch phế quản
So với phẫu thuật, nút động mạch phế quản (BAE) là phương pháp can thiệp nội mạch ít xâm lấn, mang lại nhiều lợi ích trong kiểm soát tình trạng ho ra máu:
- Ít xâm lấn, không cần phẫu thuật mở.
- Có khả năng kiểm soát tình trạng chảy máu hiệu quả, đặc biệt trong nhiều trường hợp ho ra máu nặng hoặc tái phát.
- Thời gian thực hiện tương đối ngắn, người bệnh có thể sớm trở lại sinh hoạt và tiếp tục điều trị nguyên nhân gây bệnh tùy tình trạng cụ thể.
- Có thể là lựa chọn phù hợp đối với những người bệnh nguy cơ phẫu thuật cao hoặc không phù hợp với phương pháp phẫu thuật.
Tuy nhiên, nút động mạch phế quản không phải lúc nào cũng ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ ho ra máu tái phát. Hệ thống động mạch phế quản có thể có nhiều nhánh và tồn tại các nguồn cấp máu khác nhau. Vì vậy, sau khi kiểm soát chảy máu, người bệnh vẫn cần được theo dõi và điều trị nguyên nhân nền theo hướng dẫn của bác sĩ.
Có thể gặp biến chứng gì?
Nút động mạch phế quản nhìn chung là một thủ thuật có tính an toàn cao khi được thực hiện đúng chỉ định và tại cơ sở y tế có đầy đủ điều kiện chuyên môn. Tuy nhiên, như các thủ thuật can thiệp nội mạch khác, người bệnh vẫn có thể gặp một số biến chứng như đau hoặc tức ngực thoáng qua, tụ máu tại vị trí chọc mạch, phản ứng với thuốc cản quang và một số biến chứng khác.
Một biến chứng rất hiếm gặp nhưng nghiêm trọng là tổn thương tủy sống do vật liệu nút mạch đi vào nhánh động mạch cấp máu cho tủy. Để hạn chế nguy cơ này, bác sĩ cần khảo sát kỹ hệ thống mạch máu và lựa chọn vị trí, kỹ thuật nút mạch phù hợp.
Do đó, thủ thuật cần được thực hiện tại cơ sở y tế có đơn vị can thiệp mạch, hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) và đội ngũ bác sĩ có chuyên môn, kinh nghiệm trong lĩnh vực can thiệp nội mạch.
Kiểm soát ho ra máu, xử trí đúng nguyên nhân
Nút động mạch phế quản là một phương pháp quan trọng trong kiểm soát ho ra máu, đặc biệt đối với những trường hợp chảy máu nặng, kéo dài hoặc tái phát. Việc xác định đúng nguồn chảy máu, lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp và thực hiện kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát chảy máu, hạn chế nguy cơ biến chứng và giảm nhu cầu phẫu thuật ở những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, kiểm soát chảy máu chỉ là một phần trong quá trình điều trị. Người bệnh cần được đánh giá và điều trị nguyên nhân gây ho ra máu, đồng thời tuân thủ lịch theo dõi của bác sĩ để giảm nguy cơ tái phát.
Dưới đây là một số hình ảnh can thiệp./.

