Chẩn đoán, điều trị và tầm soát ung thư tiền liệt tuyến
Chẩn đoán, điều trị và tầm soát ung thư tiền liệt tuyến
Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh ung thư thường gặp ở nam giới, đặc biệt ở người lớn tuổi. Bệnh có diễn biến đa dạng, từ những trường hợp tiến triển chậm, có thể theo dõi chủ động, đến các thể nguy cơ cao xâm lấn tại chỗ hoặc di căn.
Dưới đây là chia sẻ của BSCKII Nguyễn Quốc Đông – Trưởng khoa Ngoại Thận tiết niệu: “Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, đánh giá chính xác mức độ nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát bệnh, nâng cao hiệu quả điều trị, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.”
Hiện nay, sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm PSA, cộng hưởng từ tuyến tiền liệt và kỹ thuật sinh thiết giúp nâng cao khả năng phát hiện, xác định và phân tầng nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến. Ở những trường hợp có chỉ định, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh hiện đại như PSMA PET/CT còn hỗ trợ đánh giá giai đoạn và phát hiện tổn thương di căn.
1. Ung thư tiền liệt tuyến là gì?
Ung thư tiền liệt tuyến (UTTLT) là tình trạng các tế bào ác tính phát triển tại tuyến tiền liệt. Bệnh có diễn biến rất khác nhau giữa các người bệnh. Một số khối u phát triển chậm, ít ảnh hưởng đến sức khỏe trong thời gian dài; trong khi những trường hợp nguy cơ cao có thể xâm lấn các cơ quan lân cận hoặc di căn, thường gặp ở xương và hạch.
Ở giai đoạn sớm, UTTLT thường không có triệu chứng đặc hiệu. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng đường tiểu như tiểu khó, tiểu nhiều lần, bí tiểu hoặc tiểu máu. Khi đã di căn xương, đau xương có thể là biểu hiện nổi bật; trường hợp nặng có thể gây gãy xương bệnh lý hoặc chèn ép tủy sống.
2. Chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến như thế nào?
PSA và thăm trực tràng
PSA (prostate-specific antigen) là xét nghiệm máu quan trọng trong phát hiện và đánh giá nguy cơ UTTLT. Tuy nhiên, PSA không đặc hiệu hoàn toàn cho ung thư. Nồng độ PSA có thể tăng trong một số bệnh lý lành tính của tuyến tiền liệt hoặc các tình trạng khác.
Do đó, kết quả PSA cần được đánh giá kết hợp với tuổi, tiền sử gia đình, thăm trực tràng (DRE), thể tích tuyến tiền liệt, mật độ PSA và các yếu tố nguy cơ khác.

Hình ảnh giải phẫu U tuyến tiền liệt
MRI tuyến tiền liệt
MRI tuyến tiền liệt giúp phát hiện, định vị tổn thương nghi ngờ và đánh giá khả năng xâm lấn tại chỗ. Kết quả MRI, đặc biệt khi được đánh giá theo hệ thống PI-RADS, được kết hợp với PSA và các yếu tố nguy cơ để hỗ trợ quyết định có cần sinh thiết hay không.
Sinh thiết và mô bệnh học
Sinh thiết tuyến tiền liệt là phương pháp quan trọng để xác định chẩn đoán bằng mô bệnh học. Mức độ ác tính của khối u được đánh giá dựa trên Gleason score và ISUP Grade Group, cùng với các đặc điểm mô bệnh học khác.
Đây là những thông tin quan trọng để phân tầng nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị.
3. Điều trị ung thư tiền liệt tuyến
BSCKII Nguyễn Quốc Đông nhấn mạnh, lựa chọn điều trị cần được cá thể hóa, dựa trên giai đoạn bệnh, nhóm nguy cơ, tuổi, tình trạng sức khỏe, bệnh đồng mắc, kỳ vọng sống và mong muốn của người bệnh.
Bệnh khu trú
Ở nhóm nguy cơ thấp, đặc biệt với những khối u có đặc điểm tiến triển chậm, theo dõi chủ động có thể là lựa chọn phù hợp. Người bệnh được theo dõi định kỳ bằng PSA, thăm khám, MRI và sinh thiết khi có chỉ định.
Với người bệnh có chỉ định điều trị triệt căn, phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt và xạ trị là những phương pháp điều trị quan trọng đối với bệnh khu trú. Tùy nhóm nguy cơ và đặc điểm bệnh, xạ trị có thể được phối hợp với liệu pháp ức chế androgen (ADT).
Bệnh tiến triển hoặc di căn
Ở bệnh tiến triển và di căn, liệu pháp ức chế androgen (ADT) là nền tảng điều trị. Tùy tình trạng bệnh, thể trạng và các yếu tố tiên lượng, ADT có thể được phối hợp với các thuốc tác động lên thụ thể androgen và/hoặc hóa trị nhằm tăng hiệu quả điều trị.
Đối với ung thư tiền liệt tuyến di căn nhạy cảm hormone (mHSPC), ở phần lớn người bệnh có thể trạng phù hợp, xu hướng điều trị hiện nay là tăng cường điều trị sớm thay vì chỉ sử dụng ADT đơn thuần.
Ung thư tiền liệt tuyến kháng cắt tinh hoàn
Ung thư tiền liệt tuyến kháng cắt tinh hoàn (CRPC) là tình trạng bệnh tiếp tục tiến triển mặc dù testosterone đã được duy trì ở mức thiến.
Việc lựa chọn phương pháp điều trị ở giai đoạn này phụ thuộc vào tình trạng di căn, các phương pháp đã điều trị trước đó, triệu chứng, thể trạng và đặc điểm sinh học của khối u. Người bệnh có thể được cân nhắc các phương pháp điều trị nội tiết thế hệ mới, hóa trị, điều trị bằng thuốc phóng xạ hoặc các phương pháp điều trị dựa trên đặc điểm phân tử của khối u.
4. Khi nào nam giới nên tầm soát ung thư tiền liệt tuyến?
Theo EAU 2026, việc phát hiện sớm UTTLT cần được cá thể hóa theo nguy cơ, sau khi người bệnh được tư vấn về lợi ích và những nguy cơ có thể xảy ra do chẩn đoán, điều trị quá mức.
Có thể cân nhắc xét nghiệm PSA ở nam giới có kỳ vọng sống ít nhất 15 năm, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao.
Một số mốc tuổi cần lưu ý:
Nam giới từ 50 tuổi có nguy cơ thông thường;
Nam giới từ 45 tuổi nếu có tiền sử gia đình mắc UTTLT trước 60 tuổi;
Nam giới có nguồn gốc châu Phi từ 45 tuổi;
Nam giới mang đột biến BRCA2 từ 40 tuổi.
Khi PSA tăng, không nên mặc định người bệnh mắc ung thư. Bác sĩ có thể chỉ định xác nhận lại PSA, đánh giá nguy cơ, thực hiện MRI tuyến tiền liệt và cân nhắc sinh thiết tùy từng trường hợp.
5. Lời khuyên từ bác sĩ
Theo BSCKII Nguyễn Quốc Đông – Trưởng khoa Ngoại Thận tiết niệu, Bệnh viện Đa khoa Hà Đông, nam giới, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ, nên chủ động trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra sức khỏe và đánh giá nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến.
PSA tăng không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư, cũng như không có triệu chứng không đồng nghĩa hoàn toàn không có bệnh. Việc đánh giá đúng nguy cơ giúp hạn chế cả bỏ sót ung thư có ý nghĩa lâm sàng và điều trị không cần thiết đối với những trường hợp bệnh tiến triển chậm.
Khi được phát hiện ở giai đoạn còn khu trú, người bệnh có nhiều lựa chọn điều trị với mục tiêu kiểm soát hoặc điều trị triệt căn. Với bệnh tiến triển hoặc di căn, những tiến bộ trong điều trị nội tiết, hóa trị, điều trị nhắm trúng đích và các phương pháp điều trị dựa trên đặc điểm phân tử đang tiếp tục mở rộng cơ hội kiểm soát bệnh.
Mỗi người bệnh cần được đánh giá toàn diện về giai đoạn, nhóm nguy cơ, thể trạng và kỳ vọng sống để lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bộ Y tế. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Ban hành kèm theo Quyết định số 3130/QĐ-BYT ngày 17/7/2020. Hà Nội: Bộ Y tế; 2020.
- Cornford P, van den Bergh RCN, Briers E, et al. EAU–EANM–ESTRO–ESUR–ISUP–SIOG Guidelines on Prostate Cancer – 2026 Update. Part I: Screening, Diagnosis, and Local Treatment with Curative Intent. European Urology. 2026. doi:10.1016/j.eururo.2026.04.013.
- European Association of Urology. EAU Guidelines on Prostate Cancer. EAU Guidelines Office, Arnhem, The Netherlands; 2026.
- Wei JT, Barocas DA, Carlsson S, et al. Early Detection of Prostate Cancer: AUA/SUO Guideline Part I: Prostate Cancer Screening. Journal of Urology. 2023;210(1):46–53.
- Hugosson J, Månsson M, Wallström J, et al. Prostate Cancer Screening with PSA and MRI Followed by Targeted Biopsy Only. New England Journal of Medicine. 2022;387:2126–2137.